Quay lại kho từ vựng

Luyện Tập Phản Xạ Flashcards

Chạm hoặc nhấn phím Space để lật thẻ. Dùng phím ← → để chuyển từ.

Technology English Word

Damage

/'dæmiddz/

Nhấn vào thẻ để lật xem nghĩa
Định Nghĩa & Tiếng Việt

thiệt hại

"Malware attacks can cause severe damage to enterprise data."

Nhấn để quay lại mặt trước
1 / 60
Z Zalo: 0985.446.788